mắc mớ

  1. avoir rapport à; regarder; intéresser
    • Việc ấy không mắc mớ đến anh
      cette affaire ne vous regarde pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mắc mớ"

mắc mớ
Chuyện này không có mắc mớ gì đến tôi.